BoxerBase
Trang chủ
Các võ sĩ
Sự kiện
Các tổ chức
Bảng Xếp Hạng (beta)
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
Trang chủ
Tìm kiếm
⌘K
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Các bộ lọc
Chỉ Hoạt Động
Giớ tính
Tất cả
Cân nặng Tối Thiểu / Cân nặng Tối Đa
Khoảng Năm Sinh
Tên
Họ
Câu lạc bộ
Giớ tính
Ngày sinh
Cân nặng
Các trận đấu
Tobias
Forsgren
BK Trim
Nam
1995
92
1
Tobias
Franzën
Bålsta BK
Nam
1997
120
1
Tobias
Graefe
Boxverband MV
Nam
2002
100
45
Tobias
Grafe
BC Traktor Schwerin/THE Boxer
Nam
2002
91
43
Tobias
Hepo-oja
Oulun Kamppailuklubi
Nam
2010
1
Tobias
Karlsson
Bogesunds BK
Nam
1999
75
12
Tobias
Siik
Halmstads AIS
Nam
2005
67
1
Tobias
Yrvin
SK Bergen Sparta
Nam
1999
105
46
Tobias
Zelenák
BEST BOXING CLUB
Nam
2007
55
44
Tobias
Collins-Olsen
I.F. Sparta
Nam
2008
79
8
Tobias
Gustad Skeie
Bokseklubben av 1930
Nam
2008
66
2
Tobi Rufus
Rufus
Oyo State Sport Council
Nam
1999
48
6
Toby
Watson
Daggenham
Nam
2011
38
23
Töka
Rajai
Hisingens BK
Nữ
2009
48
1
Tom
Cash
HBA
Nam
2009
60
22
Tom
Decombel
BBS Antwerpen
Nam
2009
57
4
Tom
GUEDES
Olympic Boxing Tarn
Nam
2006
70
17
Tom
Keetarut
Westree ABC Maidstone
Nam
2006
62
13
Tom
O'Reilly
Muskerry Boxing Club
Nam
2009
75
2
Tom
Zelenka
Höllvikens BK
Nam
2007
67
4
Tom
Cash
FINCHLEY
Nam
2009
60
22
Tom
Cotterell
Hoddesdon Boxing Academy
Nam
2006
60
2
Tomas
Carroll
Setanta Boxing Academy
Nam
2011
40
28
Tomas
Morkūnas
Kaunas
Nam
2006
67
6
Tomas
Nordh
Boxningsfamiljen Eslöv
Nam
2002
77
1
Tomás
Fraga
União Desportiva da Sé 1938
Nam
2009
66
1
Tomás
Costa
ASSOCIAÇÃO RICO DUELO
Nam
2004
66
5
Tomás
Ferreira
Escola de Boxe Joel Magalhães- ANAMMDA
Nam
2001
65
1
Tomás
Graça
BMBro Boxing Team
Nam
2010
56
2
Tomás
Silva
Secção de Boxe do Lusitânia de Lourosa
Nam
2004
71
10
30
Trang 361 / 390